Máy lạnh âm trần Casper CC-50TL22
Liên hệ: NHÀ PHÂN PHỐI MÁY LẠNH CHÍNH HÃNG GIÁ SỈTỔNG ĐẠI LÝ CẤP 1 CÁC HÃNG MÁY LẠNH TẠI VIỆT NAM Open: T2-CN (8:00 – 18:00) | Bảo hành 2 năm thân máy |
Công suất Máy lạnh 5.0 HP | Loại máy Máy lạnh giá rẻ (không inverter) | Sử dụng Gas R410A |
Máy lạnh âm trần Casper CC-50TL22 5HP
Thiết kế hiện đại
Máy lạnh âm trần Casper 5 HP CC-50TL22 là sản phẩm điều hòa thương mại mới nhất năm 2018 của hãng Casper Thái Lan. Máy lạnh được thiết kế lưới tản gió nhỏ gọn phù hợp với kích thước tấm ốp trần kiểu châu Âu.
Công suất làm lạnh 5 ngựa (5HP)
Máy lạnh âm trần Casper Thích hợp sử dụng các không gian phòng họp , phòng làm việc , phòng hội nghị …Dàn tản nhiệt vàng; iFEEL; iCLEAN.
Bộ lựa chọn cảm biến nhiệt độ phòng
Bộ cảm biến được điều khiển từ xa. Người sử dụng có thể lựa chọn giữa bộ cảm biến được điều khiển từ xa hoặc bộ cảm biến tự động.
Luồng không khí dễ chịu
Với thiết kế được cải tiến khi sử dụng nắp đậy phía dưới với 2 phần riêng biệt: nắp trước và nắp sau . Tạo luồng không khí dễ chịu cho những người ngồi bên dưới miệng gió.
Hệ thống tản gió 2-4 hướng
Tuỳ chọn tản gió 2, 3 hoặc 4 hướng tuỳ nhu cầu sử dụng.
Hệ thống lọc khí Multi – Filters
Hệ thống máy lọc này giúp bạn lọc không khí sạch nhất. Hệ thống máy lọc bao gồm: máy lọc nano, máy lọc siliver, carbon, bio… Hệ thống lọc nhiều lớp giúp bạn ngăn chặn và diệt khuẩn hiệu quả.
Lắp đặt linh hoạt , sửa chữa dễ dàng
Thiết kế cho phép “Lắp đặt tiêu chuẩn” với không gian lớn hơn 300mm (250mm). “Lắp đặt nhỏ gọn” phù hợp với không gian lắp đặt tối thiểu 265mm (215mm).
Thông số kỹ thuật Máy lạnh âm trần Casper 5 HP CC-50TL22
Thông số cơ bản | Công suất định mức | BTU/h | 50,000 | |||||||
Nguồn điện | V/Ph/Hz | 380-415/3/50 | ||||||||
Môi chất lạnh | R410A | |||||||||
Lưu lượng gió | m3/h | 1800/1440/1260 | ||||||||
Độ ồn | dB(A) | 50/47/41 | ||||||||
Dàn Lạnh | Kích thước máy | mm | 835*835*280 | |||||||
Kích thước bao bì (W*H*D) | mm | 910*910*360 | ||||||||
Khối lượng tịnh | kg | 26.5 | ||||||||
Khối lượng bao bì | kg | 30.5 | ||||||||
Kích thước mặt | mm | 1000*1000*100 | ||||||||
Khối lượng mặt | kg | 7 | ||||||||
Dàn Nóng | Độ ồn | dB(A) | 62 | |||||||
Kích thước máy | mm | 945*340*1255 | ||||||||
Kích thước bao bì (W*H*D) | mm | 1090*430*1370 | ||||||||
Khối lượng tịnh | kg | 89 | ||||||||
Khối lượng bao bì | kg | 102 | ||||||||
Ống gas | Ống lỏng | mm | 9.52 | |||||||
Ống gas | mm | 19.05 |

Máy lạnh tủ đứng Casper FC-48TL22
Máy lạnh tủ đứng Casper FC-18TL22
Máy lạnh Casper SC-18TL22 Mono
Máy Lạnh Âm trần Midea MCD-50CRN1
Máy lạnh âm trần Mitsubishi heavy FDT100VG/FDC100VNP
Máy lạnh âm trần LG ATNQ24GPLE7/ ATUQ24GPLE7
Máy lạnh Casper Inverter HC-12IA32
Máy lạnh Mitsubishi Heavy FDT71CNV-S5/FDC71CNV-S5