Máy lạnh tủ đứng Casper FC-18TL22
Liên hệ: NHÀ PHÂN PHỐI MÁY LẠNH CHÍNH HÃNG GIÁ SỈTỔNG ĐẠI LÝ CẤP 1 CÁC HÃNG MÁY LẠNH TẠI VIỆT NAM Open: T2-CN (8:00 – 18:00) | Bảo hành 2 năm thân máy 5 năm máy nén |
Công suất Máy lạnh 2.0 HP | Loại máy Máy lạnh giá rẻ (không inverter) | Sử dụng Gas R410A |
Máy Lạnh tủ đứng Casper FC-18TL22 2HP
Cửa thoát khí 4 hướng
Luồng gió mạnh. Luồng gió thổi xa tới 10 mét
Chức năng tự động làm sạch
Máy lạnh tủ đứng Casper với chế độ vệ sinh tự động cho phép máy tự vệ sinh lồng quạt bên trong dàn lạnh, ngăn ngừa bụi bẩn và vi khuẩn phát triển bên trong dàn lạnh mà bạn không cần phải tốn công lau chùi.
Công nghệ lọc kháng khuẩn khử mùi bằng Ion Ag+
Với bộ lọc Anti-Formaldehyde. Máy lạnh tủ đứng casper có khả năng có tác dụng bắt giữ và loại bỏ những bụi thô, khử mùi ngăn ngừa vi khuẩn gây hại cho người sử dụng. Bên cạnh đó, nhằm giúp mang đến độ bền cao và khả năng lọc vi khuẩn tốt hơn. Tấm lọc kháng khuẩn cho phép dễ tháo lắp cũng như dễ dàng vệ sinh chùi rửa.
Dàn tản nhiệt mạ vàng chống mọi điều kiện thời tiết
Lớp phủ đặc biệt, bảo vệ bề mặt dàn tản nhiệt, chống lại mưa axit và hơi muối kết hợp cùng một lớp màng thấm nước có tác dụng chống rỉ sét. Hơn nữa, với thời hạn bảo hành 5 năm đối với máy nén. Người dùng có thể tận hưởng quyền lợi của máy Máy lạnh Casper trong khoảng thời gian lâu hơn.
Thông số kỹ thuật
Casper | Đơn vị | FC-18TL22 | |
Thông số cơ bản | Công suất định mức | BTU/h | 17,400 |
Công suất tiêu thụ định mức | W | 1,700 | |
Dòng điện định mức | A | 8 | |
Nguồn điện | V/Ph/Hz | 220-240/1/50 | |
Gas | R410 | ||
Lưu lượng gió | m3/h | 880 | |
Độ ồn (Min/Max) | dB(A) | 46 | |
Dàn lạnh | Đường kính x Chiều dài quạt | mm | 325*140 |
Tốc độ động cơ | rpm | 390/440/490 | |
Dòng điện định mức | A | 0,7 | |
Lưu lượng gió | m3/h | 880 | |
Kích thước máy | mm | 500*300*1770 | |
Kích thước bao bì | mm | 620*450*1930 | |
Khối lượng tịnh | Kg | 32 | |
Dàn nóng | Đường kính quạt | mm | 408 |
Tốc độ động cơ | rpm | 850±35 | |
Lưu lượng gió | m3/h | 1800 | |
Kích thước máy | mm | 800*545*315 | |
Kích thước bao bì | mm | 920*620*400 | |
Khối lượng tịnh | Kg | 35 | |
Diện tích sử dụng đề xuất | m2 | 20-32 |

Máy lạnh âm trần Casper CC-18TL11
Máy lạnh tủ đứng Panasonic C18FFH
Máy lạnh tủ đứng Mitsubishi Heavy FDF140CSV-S5/FDC140CSV-S5
Máy lạnh tủ đứng Daikin FVRN125BXV1V/RR125DBXY1V Mono
Máy lạnh tủ đứng Funiki FC27
Máy lạnh tủ đứng Funiki FC21
Máy lạnh tủ đứng Panasonic C28FFH
Máy lạnh âm trần Casper CC-36TL22